thân ái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tình cảm quý mến và gần gũi, gắn bó: "Thân ái" diễn tả mối quan hệ hoặc thái độ trìu mến, ấm áp, thể hiện sự gần gũi và tình cảm chân thành giữa người với người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lời chào thân ái của cô giáo khiến học sinh cảm thấy ấm lòng.
- Họ sống thân ái với mọi người xung quanh, luôn sẵn sàng giúp đỡ.
- Bầu không khí trong buổi họp mặt cựu học sinh thật thân ái và đầy ắp kỷ niệm.
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong văn viết trang trọng: "Thân ái" thường được dùng trong các văn bản, thư từ, lời chào mở đầu hoặc kết thúc để thể hiện thái độ trân trọng và gần gũi.
- Kính chào Quý khách hàng thân ái,
- Thư kết thúc bằng dòng chữ: "Trân trọng và thân ái".
Dùng để mô tả mối quan hệ: Nhấn mạnh tính chất gắn bó, yêu thương trong một mối quan hệ.
- Mối quan hệ thân ái giữa hai dân tộc láng giềng đã có từ lâu đời.
Biến thể và từ gần giống
Thân mật (tính từ): gần gũi, không khách sáo, thường dùng cho quan hệ cá nhân.
- Hai người bạn có cuộc trò chuyện rất thân mật.
Thân thiết (tính từ): rất gần gũi và gắn bó, có tình cảm sâu sắc.
- Họ là những người bạn thân thiết từ thuở nhỏ.
Ái mộ (động từ): yêu thích và ngưỡng mộ (thường dùng với tài năng, phẩm chất).
- Cô ấy ái mộ tài năng của nhà văn đó.
Từ đồng nghĩa
- Trìu mến: thể hiện tình cảm yêu thương, âu yếm.
- Ấm áp: (về tình cảm) làm cho người khác cảm thấy dễ chịu, an ủi.
- Gần gũi: có khoảng cách tình cảm ngắn, dễ tiếp xúc, chia sẻ.
Từ trái nghĩa
- Xa lạ: không quen biết, không có quan hệ.
- Lạnh nhạt: thờ ơ, không biểu lộ tình cảm.
- Hờ hững: không quan tâm, thiếu sự ân cần.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
Tình thân ái: chỉ tình cảm gắn bó, quý mến lẫn nhau.
- Tình thân ái giữa đồng nghiệp giúp môi trường làm việc trở nên tốt đẹp.
Lời chào thân ái: công thức chào hỏi thể hiện sự gần gũi và tôn trọng.
- Phát thanh viên kết thúc chương trình bằng một lời chào thân ái đến thính giả.
- tt. Có tình cảm quý mến và gần gũi, gắn bó: lời chào thân ái sống thân ái với mọi người.